spider orchid

spider orchid

A spider orchid blooms in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lan nhện (cây thuộc chi Ophrys ở châu Âu): "spider orchid" dùng để chỉ các loài lan hoa giống hình con nhện, thường thuộc chi Ophrys ở châu Âu.
    • Lan nhện (cây thuộc chi khácchâu Mỹ): Từ này cũng chỉ các loài lan ở Trung Nam Mỹ hoa trông như con nhện, với màu sắc từ vàng nhạt đến xanh lục nhạt hoặc mụn xanh nổi bật.
dụ sử dụng
  • (Cây lan nhện được biết đến với những bông hoa độc đáo, giống hình con nhện.)
  • (Trong rừng mưa nhiệt đới, chúng tôi tìm thấy một cây lan nhện quý hiếm với cánh hoa màu vàng nhạt.)
  • (Các loài lan nhện châu Âu thuộc chi Ophrys thường bắt chước côn trùng để thu hút các loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spider orchid" trong văn cảnh khoa học: Thường được dùng để phân loại các loài lan hình dạng hoa đặc biệt, giúp nhận diện trong nghiên cứu thực vật học.
    • The spider orchid's mimicry of female wasps is a fascinating evolutionary adaptation. (Sự bắt chước ong bắp cày cái của lan nhện một sự thích nghi tiến hóa thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lan nhện (tên gọi chung): Có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài lan nào hoa giống nhện, không nhất thiết thuộc chi Ophrys.
  • Orchid (n): Lan (tên gọi chung cho họ lan).
    • This spider orchid is a type of orchid found only in Central America. (Loài lan nhện này một loại lan chỉ Trung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan hình nhện: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào hình dạng hoa.
    • The spider orchid is also called the spider-shaped orchid in some regions. (Lan nhện còn được gọi là lan hình nhệnmột số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "spider orchid" danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "spider orchid" thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học, không thành ngữ phổ biến.

Từ chứa "spider orchid"